chemical plant

chemical plant

A large chemical plant operates near the river at night.

Định nghĩa

Danh từ: Nhà máy hóa chất, một cơ sở công nghiệp nơi các hóa chất được sản xuất hoặc chế biến.

dụ sử dụng
  • (Vụ tai nạn tại nhà máy hóa chất đã gây ra rỉ chất độc.)
  • (Nhiều công nhân đang làm việc tại nhà máy hóa chất địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to build a chemical plant": xây dựng một nhà máy hóa chất.
    • The company plans to build a new chemical plant in the region. (Công ty kế hoạch xây dựng một nhà máy hóa chất mới trong khu vực.)
  • "to operate a chemical plant": vận hành một nhà máy hóa chất.
    • It requires strict safety protocols to operate a chemical plant. (Cần các quy trình an toàn nghiêm ngặt để vận hành một nhà máy hóa chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Chemical (adj): thuộc về hóa học, hóa chất.
    • chemical reaction (phản ứng hóa học)
  • Plant (n): nhà máy, xí nghiệp (nói chung).
    • manufacturing plant (nhà máy sản xuất)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà máy hóa học: cách gọi khác, ít phổ biến hơn.
  • Cơ sở sản xuất hóa chất: cụm từ mô tả đầy đủ hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Chemical plant manager: quản lý nhà máy hóa chất.
    • The chemical plant manager oversees daily operations. (Quản lý nhà máy hóa chất giám sát các hoạt động hàng ngày.)
  • Chemical plant safety: an toàn nhà máy hóa chất.
    • Chemical plant safety regulations are strictly enforced. (Các quy định an toàn nhà máy hóa chất được thực thi nghiêm ngặt.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm từ này, nhưng có thể liên quan đến các thành ngữ về nhà máy nói chung.) - "a chemical plant of ideas": (hiếm) nơi sản sinh ra nhiều ý tưởng mới, mang tính ẩn dụ.